兩側對稱動物
lưỡng trắc đối xưng động vật
Hán Việt: lưỡng trắc đối xưng động vật · Pinyin: liǎng cè duì chèn dòng wù
Tổng quan
Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 側 (trắc) + 對 (đối) + 稱 (xưng) + 動 (động) + 物 (vật)
Hán Việt: lưỡng trắc đối xưng động vật · Pinyin: liǎng cè duì chèn dòng wù
Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 側 (trắc) + 對 (đối) + 稱 (xưng) + 動 (động) + 物 (vật)