兩會

liǎng huìlưỡng hội

Hán Việt: lưỡng hội · Pinyin: liǎng huì

Tổng quan

Quốc hội và Hội nghị Hiệp thương Chính trị Nhân dân Trung Quốc

Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 會 (hội)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lưỡng hội
  • Tần suất từ Quốc hội và Hội nghị Hiệp thương Chính trị Nhân dân Trung Quốc
  • Biên soạn 兩會 iǎng-huì n. National People's Congress and Chinese People's Political Consultative Congress

Eng

  • Cihui National People's Congress and Chinese People's Political Consultative Conference
  • Tần suất từ 兩會 iǎng-huì n. National People's Congress and Chinese People's Political Consultative Congress

Từ liên quan

Gần nghĩa

兩萬 · 兩下 · 两不 · 兩個 · 兩親 · 兩人 · 兩儀 · 兩側