兩親 liǎng qīn·lưỡng thân Hán Việt: lưỡng thân · Pinyin: liǎng qīn Tổng quan xem 雙親 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.双亲,父母。 Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 親 (thân)Pinyinliǎng qīnHán Việtlưỡng thânTừ loạidanhCấu tạo兩 + 親 · lưỡng + thân nghĩa thành phần: lưỡng + thân Nghĩa ViệtCihui 双亲MainlandTân Hoa Tự Điển 1.双亲,父母。EngCihui see 雙親; 双亲 Từ liên quan Gần nghĩa兩萬 · 兩下 · 两不 · 兩個 · 兩人 · 兩儀 · 兩會 · 兩側