兩棲交通工具
lưỡng tê giao thông công cụ
Hán Việt: lưỡng tê giao thông công cụ · Pinyin: liǎng qī jiāo tōng gōng jù
Tổng quan
Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 棲 (tê) + 交 (giao) + 通 (thông) + 工 (công) + 具 (cụ)
Hán Việt: lưỡng tê giao thông công cụ · Pinyin: liǎng qī jiāo tōng gōng jù
Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 棲 (tê) + 交 (giao) + 通 (thông) + 工 (công) + 具 (cụ)