兩種字體並存
lưỡng chủng tự thể tịnh tồn
Hán Việt: lưỡng chủng tự thể tịnh tồn
Tổng quan
Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 種 (chủng) + 字 (tự) + 體 (thể) + 並 (tịnh) + 存 (tồn)
Nghĩa
Eng
- Cihui 兩種字體並存 iǎng zhǒng zìtǐ bìngcún n. <lg.> digraphia