兩者彼此獨立
lưỡng giả bỉ thử độc lập
Hán Việt: lưỡng giả bỉ thử độc lập · Pinyin: liǎng zhě bǐ cǐ dú lì
Tổng quan
Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 者 (giả) + 彼 (bỉ) + 此 (thử) + 獨 (độc) + 立 (lập)
Hán Việt: lưỡng giả bỉ thử độc lập · Pinyin: liǎng zhě bǐ cǐ dú lì
Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 者 (giả) + 彼 (bỉ) + 此 (thử) + 獨 (độc) + 立 (lập)