兩襠 liǎng dāng·lưỡng đang Hán Việt: lưỡng đang · Pinyin: liǎng dāng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"两当"。 Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 襠 (đang)Pinyinliǎng dāngHán Việtlưỡng đangCấu tạo兩 + 襠 · lưỡng + đang nghĩa thành phần: lưỡng + đang Từ liên quan Gần nghĩa兩萬 · 兩下 · 两不 · 兩個 · 兩親 · 兩人 · 兩儀 · 兩會