八九不離十

bā jiǔ bù lí shí bát cửu bất li thập

Hán Việt: bát cửu bất li thập · Pinyin: bā jiǔ bù lí shí

Tổng quan

khá là gần | rất sát | khoảng đúng

Cấu tạo: (bát) + (cửu) + (bất) + (li) + (thập)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khá là gần | rất sát | khoảng đúng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指与实际情况很接近。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言差不多。

Eng

  • CC-CEDICT pretty close|very near|about right
  • Cihui 八九不離十 ā-jiǔ bù lí shí f.e. <coll.> quite close; about right | Wǒ néng cāi ge ∼. I can make a very close guess.

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

差不多