八千七百零九

bā qiān qī bǎi líng jiǔ bát thiên thất bách linh cửu

Hán Việt: bát thiên thất bách linh cửu · Pinyin: bā qiān qī bǎi líng jiǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (bát) + (thiên) + (thất) + (bách) + (linh) + (cửu)