八千三百七十
bát thiên tam bách thất thập
Hán Việt: bát thiên tam bách thất thập · Pinyin: bā qiān sān bǎi qī shí
Tổng quan
Cấu tạo: 八 (bát) + 千 (thiên) + 三 (tam) + 百 (bách) + 七 (thất) + 十 (thập)
Hán Việt: bát thiên tam bách thất thập · Pinyin: bā qiān sān bǎi qī shí
Cấu tạo: 八 (bát) + 千 (thiên) + 三 (tam) + 百 (bách) + 七 (thất) + 十 (thập)