八千二百三十

bā qiān èr bǎi sān shí bát thiên nhị bách tam thập

Hán Việt: bát thiên nhị bách tam thập · Pinyin: bā qiān èr bǎi sān shí

Tổng quan

Cấu tạo: (bát) + (thiên) + (nhị) + (bách) + (tam) + (thập)