八千二百二十一

bā qiān èr bǎi èr shí yī bát thiên nhị bách nhị thập nhất

Hán Việt: bát thiên nhị bách nhị thập nhất · Pinyin: bā qiān èr bǎi èr shí yī

Tổng quan

Cấu tạo: (bát) + (thiên) + (nhị) + (bách) + (nhị) + (thập) + (nhất)