八千四百二十二
bát thiên tứ bách nhị thập nhị
Hán Việt: bát thiên tứ bách nhị thập nhị · Pinyin: bā qiān sì bǎi èr shí èr
Tổng quan
Cấu tạo: 八 (bát) + 千 (thiên) + 四 (tứ) + 百 (bách) + 二 (nhị) + 十 (thập) + 二 (nhị)
Hán Việt: bát thiên tứ bách nhị thập nhị · Pinyin: bā qiān sì bǎi èr shí èr
Cấu tạo: 八 (bát) + 千 (thiên) + 四 (tứ) + 百 (bách) + 二 (nhị) + 十 (thập) + 二 (nhị)