八字沒見一撇
bát tự một kiến nhất phiết
Hán Việt: bát tự một kiến nhất phiết · Pinyin: bā zì méi jiàn yī piě
Tổng quan
Cấu tạo: 八 (bát) + 字 (tự) + 沒 (một) + 見 (kiến) + 一 (nhất) + 撇 (phiết)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻事情毫无眉目,未见端绪。