八的 bát đích Hán Việt: bát đích Tổng quan (như) octnal, nhóm tám, đoạn thơ tám câu Cấu tạo: 八 (bát) + 的 (đích)Hán Việtbát đíchTừ loạitínhCấu tạo八 + 的 · bát + đích nghĩa thành phần: bát + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Bậc támMainlandKaggle Zh-Vi octonary Từ liên quan Gần nghĩa八万 · 八不 · 八世 · 八个 · 八九 · 八乾 · 八仙 · 八代