八乾

bát kiền

Hán Việt: bát kiền

Tổng quan

(名數)又作八犍。八犍度也。廣弘明集三十曰:「五部橫流,八乾起執。」☸

Cấu tạo: 八 (bát) + 干 (kiền)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (名數)又作八犍。八犍度也。廣弘明集三十曰:「五部橫流,八乾起執。」☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

乾元 · 乾冷 · 乾县 · 乾命 · 乾坤 · 乾城 · 乾子 · 乾季