八行连句

bát hành liên cú

Hán Việt: bát hành liên cú

Tổng quan

(như) octnal, nhóm tám, đoạn thơ tám câu

Cấu tạo: 八 (bát) + 行 (hành) + 連 (liên) + 句 (cú)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bát cú

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi octonary

Từ liên quan

Gần nghĩa

八行两韵诗 · 八行书 · 八行紙 · 八行诗