八面見光

bā miàn jiàn guāng bát diện kiến quang

Hán Việt: bát diện kiến quang · Pinyin: bā miàn jiàn guāng

Tổng quan

Cấu tạo: (bát) + (diện) + (kiến) + (quang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容人非常世故,各方面都能应付得很周到。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容说话﹑做事圆转﹐面面俱到。亦以讥讽人圆滑世故,各方讨好。

Eng

  • Cihui 八面見光 āmiànjiànguāng f.e. suave and worldly-wise

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

八面玲珑 · 左右逢源