公眾電信網路

gōng zhòng diàn xìn wǎng lù công chúng điện tín võng lộ

Hán Việt: công chúng điện tín võng lộ · Pinyin: gōng zhòng diàn xìn wǎng lù

Tổng quan

mạng viễn thông công cộng

Cấu tạo: (công) + (chúng) + (điện) + (tín) + (võng) + (lộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mạng viễn thông công cộng