公使庫本

gōng shǐ kù běncông sử khố bổn

Hán Việt: công sử khố bổn · Pinyin: gōng shǐ kù běn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.官刻本。

Cấu tạo: 公 (công) + 使 (sử) + 庫 (khố) + 本 (bổn)

Từ liên quan

Gần nghĩa

公使館 · 公使团 · 公使團 · 公使衔 · 公使衔参赞 · 公使錢 · 公使钱