公兩 gōng liǎng·công lưỡng Hán Việt: công lưỡng · Pinyin: gōng liǎng Tổng quan lạng (hectogram) Cấu tạo: 公 (công) + 兩 (lưỡng)Pinyingōng liǎngHán Việtcông lưỡngTừ loạidanhCấu tạo公 + 兩 · công + lưỡng nghĩa thành phần: công + lưỡng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 lạngBiên soạn m. 100 gramsEngCihui hectogram Từ liên quan Gần nghĩa兩萬 · 兩下 · 两不 · 兩個 · 兩親 · 兩人 · 兩儀 · 兩會