公共受託機構

gōnggòng shòutuō jīgòu công cộng thụ thác ki cấu

Hán Việt: công cộng thụ thác ki cấu · Pinyin: gōnggòng shòutuō jīgòu

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (cộng) + (thụ) + (thác) + (ki) + (cấu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui public trustee