公共市場業務

gōng gòng shì chǎng yè wù công cộng thị tràng nghiệp vụ

Hán Việt: công cộng thị tràng nghiệp vụ · Pinyin: gōng gòng shì chǎng yè wù

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (cộng) + (thị) + (tràng) + (nghiệp) + (vụ)