公共汽車駕駛員

gōng gòng qì chē jià shǐ yuán công cộng khí xa giá sử viên

Hán Việt: công cộng khí xa giá sử viên · Pinyin: gōng gòng qì chē jià shǐ yuán

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (cộng) + (khí) + (xa) + (giá) + (sử) + (viên)