公共福利事業
công cộng phúc lợi sự nghiệp
Hán Việt: công cộng phúc lợi sự nghiệp
Tổng quan
Cấu tạo: 公 (công) + 共 (cộng) + 福 (phúc) + 利 (lợi) + 事 (sự) + 業 (nghiệp)
Nghĩa
Eng
- Cihui 公共福利事業 ōnggòng fúlì shìyè n. public welfare services M:³xiàng