公共網關接口
công cộng võng quan tiếp khẩu
Hán Việt: công cộng võng quan tiếp khẩu · Pinyin: gōng gòng wǎng guān jiē kǒu
Tổng quan
Cấu tạo: 公 (công) + 共 (cộng) + 網 (võng) + 關 (quan) + 接 (tiếp) + 口 (khẩu)
Hán Việt: công cộng võng quan tiếp khẩu · Pinyin: gōng gòng wǎng guān jiē kǒu
Cấu tạo: 公 (công) + 共 (cộng) + 網 (võng) + 關 (quan) + 接 (tiếp) + 口 (khẩu)