公共綠化面積
công cộng lục hóa diện tích
Hán Việt: công cộng lục hóa diện tích · Pinyin: gōng gòng lǜ huà miàn jī
Tổng quan
Cấu tạo: 公 (công) + 共 (cộng) + 綠 (lục) + 化 (hóa) + 面 (diện) + 積 (tích)
Hán Việt: công cộng lục hóa diện tích · Pinyin: gōng gòng lǜ huà miàn jī
Cấu tạo: 公 (công) + 共 (cộng) + 綠 (lục) + 化 (hóa) + 面 (diện) + 積 (tích)