公共關係工作
công cộng quan hệ công tác
Hán Việt: công cộng quan hệ công tác · Pinyin: gōng gòng guān xī gōng zuò
Tổng quan
Cấu tạo: 公 (công) + 共 (cộng) + 關 (quan) + 係 (hệ) + 工 (công) + 作 (tác)
Hán Việt: công cộng quan hệ công tác · Pinyin: gōng gòng guān xī gōng zuò
Cấu tạo: 公 (công) + 共 (cộng) + 關 (quan) + 係 (hệ) + 工 (công) + 作 (tác)