公司內部網絡

công ti nội bộ võng lạc

Hán Việt: công ti nội bộ võng lạc

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (ti) + (nội) + (bộ) + (võng) + (lạc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 公司內部網絡 ōngsī nèibù wǎngluò n. <comp.> intranet