公家開支的保證

gōng jia kāi zhī de bǎo zhèng công gia khai chi đích bảo chứng

Hán Việt: công gia khai chi đích bảo chứng · Pinyin: gōng jia kāi zhī de bǎo zhèng

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (gia) + (khai) + (chi) + (đích) + (bảo) + (chứng)