公開市場業務
công khai thị tràng nghiệp vụ
Hán Việt: công khai thị tràng nghiệp vụ · Pinyin: gōng kāi shì chǎng yè wù
Tổng quan
Cấu tạo: 公 (công) + 開 (khai) + 市 (thị) + 場 (tràng) + 業 (nghiệp) + 務 (vụ)
Hán Việt: công khai thị tràng nghiệp vụ · Pinyin: gōng kāi shì chǎng yè wù
Cấu tạo: 公 (công) + 開 (khai) + 市 (thị) + 場 (tràng) + 業 (nghiệp) + 務 (vụ)