公式化表達法
công thức hóa biểu đạt pháp
Hán Việt: công thức hóa biểu đạt pháp
Tổng quan
Cấu tạo: 公 (công) + 式 (thức) + 化 (hóa) + 表 (biểu) + 達 (đạt) + 法 (pháp)
Nghĩa
Eng
- Cihui 公式化表達法 ōngshìhuà biǎodáfǎ n. <lg.> formulaic speech