公民基本收入

gōng mín jī běn shōu rù công dân cơ bổn thu nhập

Hán Việt: công dân cơ bổn thu nhập · Pinyin: gōng mín jī běn shōu rù

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (dân) + (cơ) + (bổn) + (thu) + (nhập)