公益创业

gōng yì chuàng yècông ích sang nghiệp

Hán Việt: công ích sang nghiệp · Pinyin: gōng yì chuàng yè

Tổng quan

Cấu tạo: 公 (công) + 益 (ích) + 創 (sang) + 業 (nghiệp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khởi nghiệp xã hội

Đức

  • Handedict Social Entrepreneurship (Sozialunternehmertum) (S, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

创业垂统 · 公益事业 · 公益活动 · 创业投资 · 创业精神 · 創業垂統 · 公益金 · 创业板上市