公益活动

gōng yì huó dòngcông ích hoạt động

Hán Việt: công ích hoạt động · Pinyin: gōng yì huó dòng

Tổng quan

sự kiện từ thiện

Cấu tạo: 公 (công) + 益 (ích) + 活 (hoạt) + 動 (động)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hoạt động phục vụ công cộng

Eng

  • Cihui charity event; public service activities

Từ liên quan

Gần nghĩa

公益事业 · 活动中心 · 活动亢进 · 活动人士 · 活动分子 · 活动场地 · 活动场所 · 活动增强