公衆投資基金

gōng zhòng tóu zī jī jīn công chúng đầu tư cơ kim

Hán Việt: công chúng đầu tư cơ kim · Pinyin: gōng zhòng tóu zī jī jīn

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (chúng) + (đầu) + (tư) + (cơ) + (kim)