公證處專業職員
công chứng xử chuyên nghiệp chức viên
Hán Việt: công chứng xử chuyên nghiệp chức viên · Pinyin: gōng zhèng chù zhuān yè zhí yuán
Tổng quan
Cấu tạo: 公 (công) + 證 (chứng) + 處 (xử) + 專 (chuyên) + 業 (nghiệp) + 職 (chức) + 員 (viên)