公門中好修行
công môn trung hảo tu hành
Hán Việt: công môn trung hảo tu hành · Pinyin: gōng mén zhōng hǎo xiū xíng
Tổng quan
Cấu tạo: 公 (công) + 門 (môn) + 中 (trung) + 好 (hảo) + 修 (tu) + 行 (hành)
Hán Việt: công môn trung hảo tu hành · Pinyin: gōng mén zhōng hǎo xiū xíng
Cấu tạo: 公 (công) + 門 (môn) + 中 (trung) + 好 (hảo) + 修 (tu) + 行 (hành)