公門中好修行

gōng mén zhōng hǎo xiū xíng công môn trung hảo tu hành

Hán Việt: công môn trung hảo tu hành · Pinyin: gōng mén zhōng hǎo xiū xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (môn) + (trung) + (hảo) + (tu) + (hành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓旧时官厅中权很大﹐容易做好事救人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓旧时官厅中权很大﹐容易做好事救人。