六價 liù jià·lục giá Hán Việt: lục giá · Pinyin: liù jià Tổng quan hoá trị sáu Cấu tạo: 六 (lục) + 價 (giá)Pinyinliù jiàHán Việtlục giáTừ loạitínhCấu tạo六 + 價 · lục + giá nghĩa thành phần: lục + giá Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hóa trị sáuTần suất từ hoá trị sáuEngCihui hexavalentTần suất từ hexavalentĐứcHandedict sechswertig Từ liên quan Gần nghĩa價位 · 價值 · 價原 · 价实 · 價層 · 價差 · 價格 · 價款