六千一百二十一

liù qiān yī bǎi èr shí yī lục thiên nhất bách nhị thập nhất

Hán Việt: lục thiên nhất bách nhị thập nhất · Pinyin: liù qiān yī bǎi èr shí yī

Tổng quan

Cấu tạo: (lục) + (thiên) + (nhất) + (bách) + (nhị) + (thập) + (nhất)