六千一百五十
lục thiên nhất bách ngũ thập
Hán Việt: lục thiên nhất bách ngũ thập · Pinyin: liù qiān yī bǎi wǔ shí
Tổng quan
Cấu tạo: 六 (lục) + 千 (thiên) + 一 (nhất) + 百 (bách) + 五 (ngũ) + 十 (thập)
Hán Việt: lục thiên nhất bách ngũ thập · Pinyin: liù qiān yī bǎi wǔ shí
Cấu tạo: 六 (lục) + 千 (thiên) + 一 (nhất) + 百 (bách) + 五 (ngũ) + 十 (thập)