六千一百十四
lục thiên nhất bách thập tứ
Hán Việt: lục thiên nhất bách thập tứ · Pinyin: liù qiān yī bǎi shí sì
Tổng quan
Cấu tạo: 六 (lục) + 千 (thiên) + 一 (nhất) + 百 (bách) + 十 (thập) + 四 (tứ)
Hán Việt: lục thiên nhất bách thập tứ · Pinyin: liù qiān yī bǎi shí sì
Cấu tạo: 六 (lục) + 千 (thiên) + 一 (nhất) + 百 (bách) + 十 (thập) + 四 (tứ)