六千三百七十
lục thiên tam bách thất thập
Hán Việt: lục thiên tam bách thất thập · Pinyin: liù qiān sān bǎi qī shí
Tổng quan
Cấu tạo: 六 (lục) + 千 (thiên) + 三 (tam) + 百 (bách) + 七 (thất) + 十 (thập)
Hán Việt: lục thiên tam bách thất thập · Pinyin: liù qiān sān bǎi qī shí
Cấu tạo: 六 (lục) + 千 (thiên) + 三 (tam) + 百 (bách) + 七 (thất) + 十 (thập)