六千三百六十四
lục thiên tam bách lục thập tứ
Hán Việt: lục thiên tam bách lục thập tứ · Pinyin: liù qiān sān bǎi liù shí sì
Tổng quan
Cấu tạo: 六 (lục) + 千 (thiên) + 三 (tam) + 百 (bách) + 六 (lục) + 十 (thập) + 四 (tứ)
Hán Việt: lục thiên tam bách lục thập tứ · Pinyin: liù qiān sān bǎi liù shí sì
Cấu tạo: 六 (lục) + 千 (thiên) + 三 (tam) + 百 (bách) + 六 (lục) + 十 (thập) + 四 (tứ)