六角化八面體
lục giác hóa bát diện thể
Hán Việt: lục giác hóa bát diện thể · Pinyin: liù jiǎo huà bā miàn tǐ
Tổng quan
Cấu tạo: 六 (lục) + 角 (giác) + 化 (hóa) + 八 (bát) + 面 (diện) + 體 (thể)
Hán Việt: lục giác hóa bát diện thể · Pinyin: liù jiǎo huà bā miàn tǐ
Cấu tạo: 六 (lục) + 角 (giác) + 化 (hóa) + 八 (bát) + 面 (diện) + 體 (thể)