六通四达

liù tōng sì dálục thông tứ đạt

Hán Việt: lục thông tứ đạt · Pinyin: liù tōng sì dá

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

犹四通八达。形容交通极便利。也形容通向各方。

Cấu tạo: 六 (lục) + 通 (thông) + 四 (tứ) + 達 (đạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹四通八达。

Từ liên quan

Gần nghĩa

六通四辟 · 六通四達 · 六通志球禪師 · 六通院紹禪師