蘭開斯特王朝
lan khai tư đặc vương triêu
Hán Việt: lan khai tư đặc vương triêu · Pinyin: lán kāi sī tè wáng cháo
Tổng quan
Cấu tạo: 蘭 (lan) + 開 (khai) + 斯 (tư) + 特 (đặc) + 王 (vương) + 朝 (triêu)
Hán Việt: lan khai tư đặc vương triêu · Pinyin: lán kāi sī tè wáng cháo
Cấu tạo: 蘭 (lan) + 開 (khai) + 斯 (tư) + 特 (đặc) + 王 (vương) + 朝 (triêu)