共产化

cộng sản hóa

Hán Việt: cộng sản hóa

Tổng quan

xem communize

Cấu tạo: 共 (cộng) + 產 (sản) + 化 (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cộng sản hóa

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi communization

Từ liên quan

Gần nghĩa

共产党 · 共产 · 共产主义 · 共产党人 · 共产党员 · 共产国际 · 共产论地 · 共產