共同努力

gòng tóng nǔ lì cộng đồng nỗ lực

Hán Việt: cộng đồng nỗ lực · Pinyin: gòng tóng nǔ lì

Tổng quan

làm việc cùng nhau | hợp tác

Cấu tạo: (cộng) + (đồng) + (nỗ) + (lực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm việc cùng nhau | hợp tác

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大家一齊貢獻心力。如:「這項任務需要大家共同努力才能完成。」

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

群策群力 · 通力合作